đỏ hây

  1. rose et frais

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đỏ hây"

đỏ hây
Sau chuyến đi dã ngoại, đôi má em bé đỏ hây trông thật khỏe khoắn.